Japanese J2 League
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Fujieda MYFC
Sagan Tosu
10/10 · Sân khách
Shonan Bellmare
03/10 · Sân nhà
Cerezo Osaka
29/09 · Sân nhà
Oita Trinita
26/09 · Sân khách
Kyoto Sanga
23/09 · Sân khách
0M
2S
3K
Bàn thắng: 3/6
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai
11/10 · Sân nhà
Oita Trinita
03/10 · Sân khách
Yokohama F. Marinos
29/09 · Sân nhà
Sagan Tosu
26/09 · Sân nhà
Kataller Toyama
19/09 · Sân nhà
1M
0S
4K
Bàn thắng: 4/7
Lịch sử đối đầu
26/08/26
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata
3 - 3
Fujieda MYFC
29/11/25
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata
2 - 1
Fujieda MYFC
31/05/25
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
2 - 1
Montedio Yamagata
24/08/24
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
0 - 1
Montedio Yamagata
20/03/24
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata
0 - 1
Fujieda MYFC
05/08/23
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
1 - 2
Montedio Yamagata
07/05/23
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata
3 - 2
Fujieda MYFC
03/02/18
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
0 - 5
Montedio Yamagata
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
VEG
|
12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | +12 | 27 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Albirex Niigata
ALB
|
12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 20 | -3 | 23 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Kataller Toyama
KAT
|
12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 11 | +12 | 22 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Yokohama FC
YOK
|
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 14 | +9 | 21 |
T
B
T
H
T
|
|
| 5 |
RB Omiya Ardija
RB
|
12 | 5 | 5 | 2 | 21 | 14 | +7 | 20 |
B
T
H
T
T
|
|
| 6 |
Shonan Bellmare
SHO
|
12 | 4 | 7 | 1 | 13 | 11 | +2 | 19 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Oita Trinita
OIT
|
12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 9 | +7 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 16 | +1 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Iwaki FC
IWA
|
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 18 | +1 | 16 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 10 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | +2 | 15 |
B
H
T
H
T
|
|
| 11 |
Jubilo Iwata
JUB
|
12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Tokushima Vortis
TOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 |
H
T
B
B
T
|
|
| 14 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 14 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 15 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 14 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 16 |
Montedio Yamagata
MON
|
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 11 | 0 | 13 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 17 |
Blaublitz Akita
BLA
|
12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 13 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 12 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 19 |
FC Imabari
FC
|
12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
12 | 3 | 1 | 8 | 9 | 26 | -17 | 10 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata
Xem trực tiếp Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata tại Japanese J2 League (17/10/2026 12:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Fujieda MYFC gặp Montedio Yamagata theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.