Japanese J2 League
3-3
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
FC Imabari
Tokushima Vortis
10/10 · Sân khách
Tochigi City
03/10 · Sân khách
Shonan Bellmare
26/09 · Sân nhà
Kashiwa Reysol
23/09 · Sân khách
Yokohama FC
19/09 · Sân khách
2M
0S
3K
Bàn thắng: 6/10
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
10/10 · Sân khách
Yokohama FC
04/10 · Sân nhà
Jubilo Iwata
26/09 · Sân khách
Tegevajaro Miyazaki
18/09 · Sân nhà
Shonan Bellmare
12/09 · Sân nhà
1M
0S
4K
Bàn thắng: 3/10
Lịch sử đối đầu
07/06/26
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC
1 - 1
FC Imabari
28/09/24
Vanraure Hachinohe FC
FC Imabari
3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
14/04/24
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC
0 - 1
FC Imabari
23/09/23
Vanraure Hachinohe FC
FC Imabari
2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
04/05/23
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC
0 - 1
FC Imabari
20/11/22
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC
2 - 1
FC Imabari
10/04/22
Vanraure Hachinohe FC
FC Imabari
1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
28/11/21
Vanraure Hachinohe FC
FC Imabari
3 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
VEG
|
12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | +12 | 27 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Albirex Niigata
ALB
|
12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 20 | -3 | 23 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Kataller Toyama
KAT
|
12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 11 | +12 | 22 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Yokohama FC
YOK
|
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 14 | +9 | 21 |
T
B
T
H
T
|
|
| 5 |
RB Omiya Ardija
RB
|
12 | 5 | 5 | 2 | 21 | 14 | +7 | 20 |
B
T
H
T
T
|
|
| 6 |
Shonan Bellmare
SHO
|
12 | 4 | 7 | 1 | 13 | 11 | +2 | 19 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Oita Trinita
OIT
|
12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 9 | +7 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 16 | +1 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Iwaki FC
IWA
|
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 18 | +1 | 16 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 10 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | +2 | 15 |
B
H
T
H
T
|
|
| 11 |
Jubilo Iwata
JUB
|
12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Tokushima Vortis
TOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 |
H
T
B
B
T
|
|
| 14 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 14 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 15 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 14 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 16 |
Montedio Yamagata
MON
|
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 11 | 0 | 13 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 17 |
Blaublitz Akita
BLA
|
12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 13 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 12 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 19 |
FC Imabari
FC
|
12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
12 | 3 | 1 | 8 | 9 | 26 | -17 | 10 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FC Imabari vs Vanraure Hachinohe FC
Xem trực tiếp FC Imabari vs Vanraure Hachinohe FC tại Japanese J2 League (17/10/2026 12:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FC Imabari gặp Vanraure Hachinohe FC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.