Spanish Primera División RFEF
2-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Real Murcia
CD Artistico Navalcarnero
01/10 · Sân khách
CE Europa
19/09 · Sân nhà
Orihuela CF
17/09 · Sân khách
Atletico de Madrid B
14/09 · Sân khách
CD Mensajero
10/09 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 5/10
Gimnastic de Tarragona
Sant Andreu
26/09 · Sân nhà
AD Alcorcon
20/09 · Sân khách
Algeciras
12/09 · Sân nhà
FC Cartagena
05/09 · Sân khách
Real Zaragoza
31/08 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 7/7
Lịch sử đối đầu
11/04/26
Real Murcia
Gimnastic de Tarragona
2 - 1
Real Murcia
09/11/25
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
3 - 2
Gimnastic de Tarragona
08/06/25
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
0 - 1
Gimnastic de Tarragona
31/05/25
Real Murcia
Gimnastic de Tarragona
1 - 1
Real Murcia
12/02/23
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
2 - 0
Gimnastic de Tarragona
09/10/22
Real Murcia
Gimnastic de Tarragona
3 - 2
Real Murcia
20/05/12
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
2 - 2
Gimnastic de Tarragona
08/01/12
Real Murcia
Gimnastic de Tarragona
0 - 2
Real Murcia
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Racing de Ferrol
RAC
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 6 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 8 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 |
B
B
T
H
T
|
|
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
T
T
T
B
B
|
|
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 5 | +8 | 12 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
T
T
B
T
T
|
|
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 7 |
UD Ibiza
UD
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 8 |
SD Huesca
SD
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 9 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 10 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 11 |
Real Madrid Castilla
REA
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 12 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 17 |
Teruel
TER
|
7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 5 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 18 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 19 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 18 | -10 | 2 |
H
T
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Real Murcia vs Gimnastic de Tarragona
Xem trực tiếp Real Murcia vs Gimnastic de Tarragona tại Spanish Primera División RFEF (04/10/2026 17:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Real Murcia gặp Gimnastic de Tarragona theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.