Russian First League
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk
17:00
25/10/2026
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
FK Chelyabinsk
Tekstilshchik Ivanovo
18/10 · Sân khách
L 1-2
Spartak Kostroma
13/10 · Sân khách
L 0-1
Neftekhimik Nizhnekamsk
09/10 · Sân khách
W 4-2
Yenisey Krasnoyarsk
26/09 · Sân nhà
D 1-1
FC Ufa
18/09 · Sân nhà
W 2-1
2M 1S 2K Bàn thắng: 8/7
Ural Yekaterinburg
FC Pari Nizhniy Novgorod
18/10 · Sân nhà
L 1-2
Veles Moscow
10/10 · Sân nhà
L 1-2
Spartak Kostroma
26/09 · Sân khách
W 2-1
Neftekhimik Nizhnekamsk
18/09 · Sân khách
W 1-0
Shinnik Yaroslavl
14/09 · Sân khách
D 1-1
2M 1S 2K Bàn thắng: 6/6

Lịch sử đối đầu

04/07/26
Ural Yekaterinburg
1 - 1
FK Chelyabinsk
20/06/26
Ural Yekaterinburg
3 - 0
FK Chelyabinsk
26/04/26
FK Chelyabinsk
1 - 2
Ural Yekaterinburg
05/11/25
Ural Yekaterinburg
1 - 0
FK Chelyabinsk
21/09/16
FK Chelyabinsk
0 - 3
Ural Yekaterinburg
29/06/15
Ural Yekaterinburg
4 - 0
FK Chelyabinsk

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod FC
13 11 1 1 41 14 +27 34
T T T T T
—
2
Veles Moscow
Veles Moscow VEL
14 8 2 4 19 17 +2 26
T B H T B
—
3
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg URA
13 7 4 2 21 8 +13 25
B T T H T
—
4
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow TOR
13 7 3 3 24 10 +14 24
H T H T B
—
5
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma SPA
13 7 3 3 18 13 +5 24
T B B T T
—
6
FC Sochi
FC Sochi FC
12 7 2 3 21 14 +7 23
T H T T B
—
7
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl SHI
13 4 7 2 17 13 +4 19
H T B H T
—
8
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd ROT
13 5 3 5 22 16 +6 18
T T T H T
—
9
FC Ufa
FC Ufa FC
12 4 6 2 16 13 +3 18
H T B H T
—
10
Arsenal Tula
Arsenal Tula ARS
13 4 4 5 15 24 -9 16
T B H T B
—
11
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk FK
13 4 3 6 17 21 -4 15
H T T H T
—
12
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk VOL
14 4 3 7 18 21 -3 15
H T T B B
—
13
Yenisey Krasnoyarsk
Yenisey Krasnoyarsk YEN
13 3 5 5 15 25 -10 14
B H T T B
SKA Khabarovsk
14
FC Leningradets
FC Leningradets FC
13 3 4 6 11 23 -12 13
B T B H T
—
15
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk NEF
13 4 0 9 9 19 -10 12
B B B B T
—
16
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny KAM
13 2 4 7 14 22 -8 10
T T H T B
—
17
SKA Khabarovsk
SKA Khabarovsk SKA
13 1 4 8 14 26 -12 7
T H T H T
Yenisey Krasnoyarsk
18
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo TEK
13 1 4 8 8 21 -13 7
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
RN
LIVE
Rwandan National League
Logo Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman
0—0
Logo Etincelles
Etincelles
FIFA U17 Women's World Cup
LIVE
FIFA U17 Women's World Cup
Logo Puerto Rico U17 Women
Puerto Rico U17 Women
2—5
Logo Poland U17 Women
Poland U17 Women
FIFA U17 Women's World Cup
LIVE
FIFA U17 Women's World Cup
Logo Nigeria U17 Women
Nigeria U17 Women
3—1
Logo North Korea U17 Women
North Korea U17 Women
Romanian Super Liga
LIVE HOT
Romanian Super Liga
Logo FC Botosani
FC Botosani
1—3
Logo Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
IC
LIVE HOT
Italian Campionato Primavera 1
Logo Sassuolo U20
Sassuolo U20
2—2
Logo Torino U20
Torino U20
Bulgarian Vtora Liga
LIVE
Bulgarian Vtora Liga
Logo Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora
3—1
Logo Rilski sportist
Rilski sportist
Russian First League
LIVE
Russian First League
Logo Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
1—1
Logo Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
Iraq Stars League
LIVE
Iraq Stars League
Logo Al Karkh
Al Karkh
1—1
Logo Mosul FC
Mosul FC

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp FK Chelyabinsk vs Ural Yekaterinburg

Xem trực tiếp FK Chelyabinsk vs Ural Yekaterinburg tại Russian First League (25/10/2026 17:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số FK Chelyabinsk gặp Ural Yekaterinburg theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.