CONCACAF Nations League
02:00
30/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
British Virgin Islands
Montserrat
27/09 · Sân khách
Bonaire
07/06 · Sân nhà
Gibraltar
04/06 · Sân khách
Anguilla
30/03 · Sân nhà
Cayman Islands
27/03 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 7/8
Turks and Caicos Islands
Montserrat
24/09 · Sân nhà
US Virgin Islands
14/08 · Sân khách
Belize
16/10 · Sân khách
Anguilla
13/10 · Sân nhà
Belize
08/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 3/11
Lịch sử đối đầu
17/10/23
British Virgin Islands
Turks and Caicos Islands
2 - 2
British Virgin Islands
10/09/23
Turks and Caicos Islands
British Virgin Islands
3 - 1
Turks and Caicos Islands
22/03/19
Turks and Caicos Islands
British Virgin Islands
2 - 2
Turks and Caicos Islands
04/06/14
Turks and Caicos Islands
British Virgin Islands
0 - 2
Turks and Caicos Islands
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dominican Republic
DOM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Trinidad and Tobago
TRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Costa Rica
COS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Curacao
CUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 6 |
Nicaragua
NIC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
B
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guyana
GUY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Cayman Islands
CAY
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Dominica
DOM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Puerto Rico
PUE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Montserrat
MON
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
British Virgin Islands
BRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
|
| 3 |
Turks and Caicos Islands
TUR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamaica
JAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
|
| 2 |
Guatemala
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
|
| 3 |
Honduras
HON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
|
| 4 |
Suriname
SUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
H
T
|
|
| 5 |
El Salvador
EL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
|
| 6 |
Martinique
MAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barbados
BAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
T
|
|
| 2 |
Guadeloupe
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
|
| 3 |
Bermuda
BER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
T
|
|
| 4 |
Saint Lucia
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aruba
ARU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
|
| 2 |
Anguilla
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
|
| 3 |
Antigua and Barbuda
ANT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuba
CUB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
|
| 2 |
Grenada
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
H
T
|
|
| 3 |
Saint Kitts and Nevis
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
|
| 4 |
Bonaire
BON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
French Saint-Martin
FRE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 3 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
US Virgin Islands
US
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
|
| 3 |
Bahamas
BAH
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
B
T
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belize
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Saint Vincent and the Grenadines
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
French Guiana
FRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
|
| 4 |
Sint Maarten
SIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp British Virgin Islands vs Turks and Caicos Islands
Xem trực tiếp British Virgin Islands vs Turks and Caicos Islands tại CONCACAF Nations League (30/09/2026 02:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số British Virgin Islands gặp Turks and Caicos Islands theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.