CAF Africa Cup of Nations
02:00
30/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Republic of the Congo
Namibia
24/09 · Sân khách
Morocco
15/10 · Sân khách
Niger
09/10 · Sân khách
Tanzania
05/09 · Sân nhà
Nigeria
20/08 · Sân khách
0M
1S
4K
Bàn thắng: 2/8
Cameroon
Comoros
25/09 · Sân nhà
China
31/03 · Sân nhà
Australia
27/03 · Sân khách
Morocco
10/01 · Sân nhà
South Africa
05/01 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 7/5
Lịch sử đối đầu
17/01/23
Republic of the Congo
Cameroon
1 - 0
Republic of the Congo
20/02/20
Cameroon
Republic of the Congo
1 - 1
Cameroon
17/01/18
Republic of the Congo
Cameroon
0 - 1
Republic of the Congo
31/10/15
Cameroon
Republic of the Congo
0 - 1
Cameroon
18/10/15
Republic of the Congo
Cameroon
0 - 0
Republic of the Congo
06/02/11
Republic of the Congo
Cameroon
2 - 0
Republic of the Congo
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Lesotho
LES
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
T
|
|
| 3 |
Gabon
GAB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
|
| 4 |
Niger
NIG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malawi
MAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
Egypt
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
|
| 3 |
Angola
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
South Sudan
SOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ghana
GHA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
H
T
|
|
| 2 |
Gambia
GAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
|
| 3 |
Cote d'Ivoire
COT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
H
T
|
|
| 4 |
Somalia
SOM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kenya
KEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
South Africa
SOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Guinea
GUI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Eritrea
ERI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sierra Leone
SIE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
B
|
|
| 2 |
Equatorial Guinea
EQU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
|
| 3 |
Zimbabwe
ZIM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
B
|
|
| 4 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mauritania
MAU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
|
| 2 |
Burkina Faso
BUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
B
T
|
|
| 3 |
Benin
BEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
B
|
|
| 4 |
Central African Republic
CEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia
NAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
|
| 2 |
Cameroon
CAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
H
T
|
|
| 3 |
Comoros
COM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
T
|
|
| 4 |
Republic of the Congo
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Libya
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
B
B
|
|
| 2 |
Tunisia
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
T
|
|
| 3 |
Botswana
BOT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
|
| 4 |
Uganda
UGA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Burundi
BUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
H
T
|
|
| 3 |
Zambia
ZAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
T
|
|
| 4 |
Togo
TOG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ethiopia
ETH
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
B
|
|
| 2 |
Senegal
SEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
|
| 3 |
Mozambique
MOZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
|
| 4 |
Sudan
SUD
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cabo Verde
CAB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
B
|
|
| 2 |
Liberia
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
B
|
|
| 3 |
Rwanda
RWA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
B
|
|
| 4 |
Mali
MAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania
TAN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
| 2 |
Nigeria
NIG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
|
| 3 |
Madagascar
MAD
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
|
| 4 |
Guinea Bissau
GUI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Republic of the Congo vs Cameroon
Xem trực tiếp Republic of the Congo vs Cameroon tại CAF Africa Cup of Nations (30/09/2026 02:00). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Republic of the Congo gặp Cameroon theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.